fire code
A fire inspector checks the building's exits to ensure they meet the fire code.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quy định phòng cháy chữa cháy: "fire code" là một bộ tiêu chuẩn do chính phủ ban hành và thực thi nhằm mục đích phòng ngừa hỏa hoạn và đảm bảo an toàn trong trường hợp xảy ra cháy, ví dụ như về lối thoát hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa nhà phải tuân thủ quy định phòng cháy chữa cháy của địa phương.)
- (Vi phạm quy định phòng cháy chữa cháy có thể dẫn đến phạt tiền nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enforce the fire code": thực thi quy định phòng cháy chữa cháy.
- The fire department enforces the fire code strictly. (Sở cứu hỏa thực thi quy định phòng cháy chữa cháy một cách nghiêm ngặt.)
"to update the fire code": cập nhật quy định phòng cháy chữa cháy.
- The city council voted to update the fire code to include new safety measures. (Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu để cập nhật quy định phòng cháy chữa cháy nhằm bao gồm các biện pháp an toàn mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Fire code (n): không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác như "fire code inspection" (kiểm tra quy định phòng cháy chữa cháy).
- Fire safety (n): an toàn phòng cháy, một khái niệm rộng hơn liên quan đến quy định phòng cháy.
- Fire safety training is mandatory for all employees. (Đào tạo an toàn phòng cháy là bắt buộc đối với tất cả nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
- Fire regulations: quy định về phòng cháy.
- The fire regulations require smoke detectors in every room. (Quy định về phòng cháy yêu cầu thiết bị báo khói trong mỗi phòng.)
- Safety code: quy định an toàn (nói chung, bao gồm cả phòng cháy).
- The safety code must be followed during construction. (Quy định an toàn phải được tuân thủ trong quá trình xây dựng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Adhere to the fire code: tuân thủ quy định phòng cháy chữa cháy.
- All businesses must adhere to the fire code. (Tất cả doanh nghiệp phải tuân thủ quy định phòng cháy chữa cháy.)
Violate the fire code: vi phạm quy định phòng cháy chữa cháy.
- The restaurant was fined for violating the fire code. (Nhà hàng đã bị phạt vì vi phạm quy định phòng cháy chữa cháy.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "fire code", nhưng có thể dùng cụm "to play with fire" (chơi với lửa) để nói về hành động liều lĩnh liên quan đến vi phạm quy định này.